[yán jiǎn]
diêm kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盐碱地yán jiǎn dì
diêm kiềm địa
đất mặn; phụ nữ hiếm muộn
盐碱湿地yán jiǎn shī dì
diêm kiềm thấp địa
vùng đất ngập mặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.