[zhǎn]
trản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碗盏wǎn zhǎn
oản trản
Đồ dùng ăn uống (tổng xưng)
灯盏dēng zhǎn
đăng trản
đèn lồng; đèn dầu không chụp
把盏bǎ zhǎn
bả trản
Cầm ly rượu (thường dùng khi rót rượu mời khách)
马拉盏mǎ lā zhǎn
mã lạp trản
belachan
推杯换盏tuī bēi huàn zhǎn
suy bôi hoán trản
Nâng cốc chúc rượu, mời rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.