[zhōng]
chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
色盅sè zhōng
sắc chung
cốc lắc xí ngầu
陶盅táo zhōng
đào chung
bát gốm
酒盅jiǔ zhōng
tửu chung
chén rượu; ly rượu
骰盅tóu zhōng
đầu chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.