[mǐn]
mãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
器皿qì mǐn
khí mãnh
đồ dùng gia đình
培养皿péi yǎng mǐn
bồi dưỡng mãnh
đĩa Petri
美耐皿měi nài mǐn
mỹ nại mãnh
melamine
彼得里皿bǐ dé lǐ mǐn
bỉ đắc lý mãnh
Đĩa Petri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.