[pí ròu]
bì nhục
我不过伤了点 ,没什么I皮肉 苦!皮肉生涯(指女子卖淫的生活)
wǒ bú guò shāng le diǎn , méi shén me I pí ròu kǔ ! pí ròu shēng yá ( zhǐ nǚ zǐ mài yín de shēng huó )
Tôi chỉ bị thương ngoài da thôi, không sao cả! Cuộc sống nhơ nhuốc (chỉ cuộc sống mại dâm của phụ nữ)