[pí tiáo]
bì điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮条客pí tiáo kè
bì điều khách
môi giới mại dâm
拉皮条lā pí tiáo
lạp bì điều
môi giới mại dâm; làm tú ông
扯皮条chě pí tiáo
xả bì điều
xem 拉皮條|拉皮条[la1 pi2 tiao2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.