[pí xià]
bì hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮下的pí xià de
dưới da
皮下组织pí xià zǔ zhī
bì hạ tổ chức
Mô liên kết dưới da, chứa nhiều mỡ, cấu trúc lỏng lẻo, có mạch máu, mạch bạch huyết, thần kinh...
皮下注射pí xià zhù shè
bì hạ chú xạ
tiêm dưới da; tiêm hypodermic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.