[wǎn]
hoãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皖南事变wǎn nán shì biàn
hoãn nam sự biến
Sự kiện Tân Tứ Quân năm 1940, liên quan đến giao tranh giữa Quốc dân đảng và Cộng sản
皖系军阀wǎn xì jūn fá
hoãn hệ quân phiệt
Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929
皖系战败wǎn xì zhàn bài
hoãn hệ chiến bại
Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương, do Đoàn Kỳ Thụy 段祺瑞 lãnh đạo với sự hỗ trợ của Nhật Bản
直皖战争zhí wǎn zhàn zhēng
trực hoãn chiến tranh
cuộc chiến năm 1920 giữa các quân phiệt miền Bắc, trong đó phe Trực Lệ đánh bại phe An Huy và giành quyền kiểm soát chính phủ Bắc Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.