[hào chǐ]
hạo xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皓齿明眸hào chǐ míng móu
hạo xỉ minh mâu
răng trắng và mắt sáng; người phụ nữ trẻ đẹp
皓齿朱唇hào chǐ zhū chún
hạo xỉ chu thần
răng trắng và môi son; người phụ nữ trẻ đẹp
蛾眉皓齿é méi hào chǐ
nga mi hạo xỉ
lông mày đẹp và răng trắng; người phụ nữ trẻ đẹp
明眸皓齿míng móu hào chǐ
minh mâu hạo xỉ
mắt sáng và răng trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.