[hào shǒu]
hạo thủ
皓首穷经(钻研经典到老)
hào shǒu qióng jīng ( zuān yán jīng diǎn dào lǎo )
Đầu bạc nghiên cứu kinh điển
皓首苍颜hào shǒu cāng yán
tóc bạc và má hóp xám; tuổi già yếu đuối