[gāo]
cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皋兰gāo lán
cao lan
huyện Gaolan ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc
皋兰县gāo lán xiàn
cao lan huyện
huyện Gaolan ở Lanzhou 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Gansu
如皋rú gāo
như cao
Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô
岚皋lán gāo
lam cao
huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
如皋市rú gāo shì
như cao thị
Thành phố Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô
岚皋县lán gāo xiàn
lam cao huyện
huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.