汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
皈依 (guī yī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
皈依
[guī yī]
quy y
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quy y
Ví dụ
味 開!
wèi kāi !
Hết vị!
Từ ghép
1 từ chứa “皈依”
皈依
者
guī yī zhě
quy y giả
người quy y
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
归依
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
原指佛教的人教仪式,后泛指虔诚地信奉佛教或参加其他宗教组织。也作归依。gui
2
〈书〉上圆下方的小门。闰(閨) 油肪
味 開!
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
皈
guī
quy
tuân theo; theo
依
yī
y
dựa vào, nương tựa vào, phụ thuộc vào; tuân theo, nghe theo, làm theo; theo, căn cứ vào