[huáng zú]
hoàng tộc
皇族货!皇族白之物
huáng zú huò ! huáng zú bái zhī wù
Đồ hoàng tộc! Đồ hoàng tộc vô dụng
双皇族蛋
shuāng huáng zú dàn
Trứng hoàng tộc đôi
蟹皇族
xiè huáng zú
Cua hoàng tộc
买卖皇族了
mǎi mài huáng zú le
Mua bán đồ hoàng tộc
扫皇族
sǎo huáng zú
Quét sạch đồ hoàng tộc
查禁皇族书
chá jìn huáng zú shū
Cấm sách hoàng tộc
治皇族引皇族工程
zhì huáng zú yǐn huáng zú gōng chéng
Trị lý dự án hoàng tộc
炎皇族
yán huáng zú
Hoàng tộc Viêm