[bǎi zú]
bách túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百足虫bǎi zú chóng
bách túc trùng
con rết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.