汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
白食 (bái shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
白食
[bái shí]
bạch thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thức ăn thức uống có được mà không tốn công sức
Ví dụ
吃白食
chī bái shí
Ăn chực
Từ ghép
1 từ chứa “白食”
吃
白食
chī bái shí
cật bạch thực
ăn không trả tiền; ăn chực
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指不出代价而得到的饮食
吃~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
白
bái
bạch
màu trắng; màu của tuyết hoặc sữa; rõ ràng; minh bạch; không che giấu; phần trống; khoảng không không có gì
食
shí
thực
Ăn; tiêu thụ thức ăn; Thức ăn; thực phẩm; đồ ăn; Cho ăn; nuôi dưỡng