[bái xuě]
bạch tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白雪公主bái xuě gōng zhǔ
bạch tuyết công chủ
Bạch Tuyết
白雪皑皑bái xuě ái ái
bạch tuyết ngai ngai
tuyết trắng xóa
阳春白雪yáng chūn bái xuě
dương xuân bạch tuyết
giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; nghệ thuật và văn học hàn lâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.