[bái fèi]
bạch phí
白费力气
bái fèi lì qi
Công cốc
白费心恩
bái fèi xīn ēn
白费时间
bái fèi shí jiān
Phí thời gian
白费唇舌bái fèi chún shé
bạch phí thần thiệt
tốn công vô ích; phí lời