[bái huā huā]
bạch hoa hoa
白花花的银子
bái huā huā de yín zi
Tiền bạc trắng
收棉季节,地里一片白花花的
shōu mián jì jié , dì lǐ yí piàn bái huā huā de
Mùa thu hoạch bông, đồng ruộng trắng xóa một màu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.