[bái sè]
bạch sắc
白色政权
bái sè zhèng quán
Chính quyền bảo thủ
白色恐怖
bái sè kǒng bù
Khủng bố trắng
白色体bái sè tǐ
bạch sắc thể
lục lạp không màu
白色人种bái sè rén zhǒng
bạch sắc nhân chủng
chủng tộc da trắng
白色垃圾bái sè lā jī
bạch sắc lạp sắc
Rác thải nhựa khó phân hủy, gây ô nhiễm môi trường
白色恐怖bái sè kǒng bù
bạch sắc khủng bố
Khủng bố Trắng
白色战剂bái sè zhàn jì
bạch sắc chiến tễ
Chất diệt cỏ màu trắng
灰白色huī bái sè
hôi bạch sắc
màu xám tro
米白色mǐ bái sè
mễ bạch sắc
trắng ngà; trắng kem
苍白色cāng bái sè
thương bạch sắc
nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh
乳白色rǔ bái sè
nhũ bạch sắc
trắng sữa