[bái bái]
bạch bạch
瞎跑了一天,时间白白浪费了
xiā pǎo le yì tiān , shí jiān bái bái làng fèi le
Chạy lung tung cả ngày, thời gian bị lãng phí vô ích
这些东西不能白白送给你
zhè xiē dōng xī bù néng bái bái sòng gěi nǐ
Những thứ này không thể cho không bạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.