白朴 (bái pǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
白朴【白樸】
[bái pǔ]
bạch phác
2 chữ
Từ vựng
1
Bạch Phác, nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “白朴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.