[bái bù]
bạch bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉白布条lā bái bù tiáo
lạp bạch bố điều
giơ biểu ngữ trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.