[bái hóu]
bạch hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白喉杆菌bái hóu gǎn jūn
bạch hầu can khuẩn
vi khuẩn Klebs-Loeffler
白喉林莺bái hóu lín yīng
bạch hầu lâm oanh
chích bụi đầu xám
白喉毒素bái hóu dú sù
bạch hầu độc tố
độc tố bạch hầu
白喉犀鸟bái hóu xī niǎo
bạch hầu tê điểu
chim hồng hoàng nâu họng trắng
白喉矶鸫bái hóu jī dōng
bạch hầu ky đông
chim hét đá họng trắng
白喉冠鹎bái hóu guān bēi
chim chào mào họng phình
白喉噪鹛bái hóu zào méi
khướu họng trắng
白喉姬鹟bái hóu jī wēng
đớp ruồi cổ trắng
白喉林鹟bái hóu lín wēng
đớp ruồi rừng ngực nâu
白喉石䳭bái hóu shí 䳭
chích chòe bụi họng trắng