汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
白净 (bái jìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
白净
【白淨】
[bái jìng]
bạch tịnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
trắng và mịn
Ví dụ
皮肤白净
pí fū bái jìng
Da trắng sạch
Từ ghép
0 từ chứa “白净”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
白而洁净
皮肤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
白
bái
bạch
màu trắng; màu của tuyết hoặc sữa; rõ ràng; minh bạch; không che giấu; phần trống; khoảng không không có gì
净
jìng
tịnh
Sạch sẽ, không dơ bẩn, không tạp chất; Làm cho sạch, loại bỏ tạp chất; Ròng, thuần, sau khi đã trừ đi các chi phí, tạp chất