汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
白事 (bái shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
白事
[bái shì]
bạch sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đám tang
2
giải thích
Ví dụ
办白事
bàn bái shì
Làm đám tang
Từ ghép
0 từ chứa “白事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
丧礼
丧葬
葬仪
葬式
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指丧事
办~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
白
bái
bạch
màu trắng; màu của tuyết hoặc sữa; rõ ràng; minh bạch; không che giấu; phần trống; khoảng không không có gì
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn