[dēng shí]
đăng thời
说干就干,大家登时动起手来
shuō gān jiù gān , dà jiā dēng shí dòng qǐ shǒu lái
Nói là làm, mọi người lập tức bắt tay vào làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.