[dēng tái]
đăng đài
登台演讲 登台表演
dēng tái yǎn jiǎng dēng tái biǎo yǎn
Lên sân khấu diễn thuyết, lên sân khấu biểu diễn
登台执政
dēng tái zhí zhèng
Lên nắm quyền
登台表演dēng tái biǎo yǎn
đăng đài biểu diễn
lên sân khấu biểu diễn