[qú]
cù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
癯瘦qú shòu
cù sấu
gầy; gầy mòn
清癯qīng qú
thanh cù
mảnh khảnh; gầy; thon thả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.