[diàn]
điến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紫癜zǐ diàn
tử điến
Bệnh, thường do giảm tiểu cầu hoặc dị ứng thuốc gây ra. Triệu chứng là xuất huyết dưới da, niêm mạc, xuất hiện các đốm tím trên da
白癜风bái diàn fēng
bạch điến phong
bệnh bạch biến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.