[yǐng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虫瘿chóng yǐng
trùng anh
Khối u hình thành trên thực vật do sâu bọ hoặc nấm gây kích thích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.