[yǐn tóu]
ẩn đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘾头儿yǐn tóu er
biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.