[zhàng]
chướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘴疠zhàng lì
chướng lệ
bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét
乌烟瘴气wū yān zhàng qì
ô yên chướng khí
khói mù mịt; bầu không khí hôi hám; bầu không khí u ám
顽瘴痼疾wán zhàng gù jí
ngoan chướng cố tật
Bệnh khó chữa lâu ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.