[luǒ]
lỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘰疬luǒ lì
lỗi lịch
bệnh lao hạch
瘰螈luǒ yuán
lỗi nguyên
con sa giông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.