[biāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘭疽biāo jū
tiêu thư
Bệnh mưng mủ ở đầu ngón tay, ngón chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.