[bān]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘢痕bān hén
ban ngân
sẹo
痘瘢dòu bān
đậu ban
vết rỗ
麻瘢má bān
ma ban
sẹo rỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.