[yǔ]
dũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘐死yǔ sǐ
dũ tử
chết vì đói hoặc bệnh
瘐毙yǔ bì
dũ tễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.