[shèn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘆人shèn rén
đáng sợ
瘆得慌shèn dé huāng
đáng sợ; sợ hãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.