[wěi]
nuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳痿yáng wěi
dương nuy
liệt dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.