[gù]
cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痼疾gù jí
cố tật
bệnh mãn tính
痼弊gù bì
cố tệ
Tật xấu tồn tại lâu dài, khó xóa bỏ
痼习gù xí
cố tập
thói quen khó bỏ
痼癖gù pǐ
cố phích
nghiện ngập
沉痼chén gù
trầm cố
bệnh mãn tính; nghĩa bóng: vấn đề ăn sâu khó chữa
顽瘴痼疾wán zhàng gù jí
ngoan chướng cố tật
Bệnh khó chữa lâu ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.