[chī kuáng]
si cuồng
她是个演员,一地爱着自己的事业
tā shì gè yǎn yuán , yí dì ài zhe zì jǐ de shì yè
Cô ấy là một diễn viên, hết lòng yêu nghề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.