[fèi]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痱子fèi zǐ
phi tử
bệnh mụn kê; rôm sảy; hăm nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.