[xián]
giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
癫痫diān xián
điên giản
bệnh động kinh
惊痫jīng xián
kinh giản
羊痫风yáng xián fēng
dương giản phong
癫痫发作diān xián fā zuò
điên giản phát tác
cơn động kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.