[huàn]
hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘫痪tān huàn
than hoán
bị liệt; bị tê liệt; hỏng
陷于瘫痪xiàn yú tān huàn
hãm ư than hoán
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.