[shā]
sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喉痧hóu shā
hầu sa
bệnh sốt ban đỏ
发痧fā shā
phát sa
Say nắng
刮痧guā shā
quát sa
gua sha
揪痧jiū shā
thu sa
biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm
瘪螺痧biě luó shā
biết loa sa
bệnh tả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.