[cuó chuāng]
toạ sang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氯痤疮lǜ cuó chuāng
lục toạ sang
chloracne
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.