[zhì]
chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛痣máo zhì
mao chí
nốt ruồi lông
黑痣hēi zhì
hắc chí
nốt ruồi
蜘蛛痣zhī zhū zhì
tri chu chí
nốt ruồi mạch máu hình nhện
黄痣薮鹛huáng zhì sǒu méi
liocichla của Steere
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.