[yǎng yǎng]
dưỡng dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痒痒挠yǎng yǎng náo
dưỡng dưỡng nạo
dụng cụ cào lưng
挠痒痒náo yǎng yǎng
nạo dưỡng dưỡng
cù lét
心里痒痒xīn lǐ yǎng yǎng
tâm lý dưỡng dưỡng
cảm thấy rất muốn