[jiē]
giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痎疟jiē nüè
giai ngược
sốt rét cách nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.