[yōng]
ung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养痈成患yǎng yōng chéng huàn
dưỡng ung thành hoạn
Ví với việc dung túng kẻ xấu, việc xấu, dẫn đến tai họa
养痈贻患yǎng yōng yí huàn
dưỡng ung di hoạn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa; dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người
养痈遗患yǎng yōng yí huàn
dưỡng ung di hoạn
theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa; dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.