[zhēng jié]
trưng kết
症结民(众民;百姓)。烝zheng张开(眼睛):症结眼
zhèng jié mín ( zhòng mín ; bǎi xìng )。 zhēng zheng zhāng kāi ( yǎn jīng ): zhēng jié yǎn
Nút thắt của dân chúng (người dân; bách tính). Mở to (mắt): nút thắt mắt
风沙打得睁眼睛症结不开
fēng shā dǎ dé zhēng yǎn jīng zhēng jié bù kāi
Cát bụi thổi tung không mở nổi mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.